Tổng hợp từ vựng Reading 10 học kì II

Chia sẻ

Cô Nguyễn Thị Phương sẽ giúp bạn hệ thống lại toàn bộ từ vựng phần Reading Tiếng Anh 10 học kì II (từ Unit 10 đến Unit 16)

Cô  Nguyễn Thị Phương, hiện giảng dạy khóa Tiếng Anh 10


Unit 9: Undersea World
(n) Gulf /ɡʌlf/: vùng vịnh
(n) Bay /beɪ: vịnh
(n) Mystery /ˈmɪstri/: điều bí ẩn
(prep) Beneath /bɪˈniːθ/: dưới
(n) Submarine /ˌsʌbməˈriːn/: tàu ngầm
(v) Investigate /ɪnˈvestɪɡeɪt/: khám phá
(n) Satellite /ˈsætəlaɪt/: vệ tinh => Satellite photograph: ảnh vệ tinh
Marine life: cuộc sống dưới biển
(adj) Precious /ˈpreʃəs/: quý giá
Fall into: chia thành
Water current: dòng nước
(n) Organism /ˈɔːɡənɪzəm/: sinh vật (a living being)
(n) Jellyfish /ˈdʒelifɪʃ/: sứa
(n) Biodiversity /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/: sự đa dạng sinh học
At stake = at risk: bị đe dọa
Unit 10:  Conservation 
(n) Conservation /ˌkɒnsəˈveɪʃn/: sự bảo vệ, bảo tồn
(n) Loss /lɒs/: việc mất
(v) Destroy /dɪˈstrɔɪ/: phá hủy => (n) destruction /dɪˈstrʌkʃn/: sự phá hủy 
(n) Variety /vəˈraɪəti/: sự phong phú, đa dạng
(n) Species /ˈspiːʃiːz/: loài => species of plants and animals: loài thực động vật
Be eliminated: bị giết chết, bị xóa sổ
(n) Medicine /ˈmedsn/: thuốc => medicine against cancer: thuốc chống ung thư
(n) Sickness /ˈsɪknəs: bệnh 
(n) Supply /səˈplaɪ/: sự cung cấp => supply of water: sự cung cấp nước
Hydroelectric dam: đập thủy điện
(n) Grass /ɡrɑːs/: cỏ
(n) Circulation /ˌsɜːkjəˈleɪʃn/: quá trình xoay vòng => natural circulation of water: quá trình xoay vòng nước tự nhiên 
Run off: chảy đi hết
Be polluted: bị ô nhiễm
(n) Disappearance / ˌdɪsəˈpɪərəns/: sự biến mất
Laws are passed: luật được thông qua
(n) Defence /dɪˈfens/: sự bảo vệ
Unit 11: National parks
Be located: được đặt
Be established: được thành lập
(n) Rainforest /ˈreɪnfɒrɪst/: rừng nhiệt đới
(n) Butterfly /ˈbʌtəflaɪ/: bướm
(v) Recognise /ˈrekəɡnaɪz/: nhận ra
Orphaned or abandoned animals: những động vật bị mất cha mẹ hoặc bị bỏ rơi
(adj) Tropical /ˈtrɒpɪkl/: nhiệt đới
(adj) Subtropical /ˌsʌbˈtrɒpɪkl/: cận nhiệt đới
(n) Wilderness /ˈwɪldənəs/: vùng bỏ hoang
(adj) Temperate /ˈtempərət: ôn đới
(n) Chemical /ˈkemɪkl/: chất hóa học
(n) Contamination /kənˌtæmɪˈneɪʃn/: sự ô nhiễm
Unit 12: Music
(v) Communicate /kəˈmjuːnɪkeɪt/: giao tiếp
(n) Emotion /ɪˈməʊʃn/: cảm xúc
Integral part: phần quan trọng 
(n) Joyfulness / ˈdʒɔɪflnəs/: niềm vui
(n) Atmosphere /ˈætməsfɪə(r)/: bầu không khí
(n) Funeral /ˈfjuːnərəl/: đám tang
(adj) Solemn /ˈsɒləm/: trang nghiêm 
(adj) Mournful /ˈmɔːnfl/: buồn rầu, ảm đạm
(v) Lull /lʌl/: ru
(v) Delight /dɪˈlaɪt/: làm vui
Unit 13: Films and cinema
(n) Sequence /ˈsiːkwəns/: chuỗi
(n) Decade /ˈdekeɪd/: thập kỷ
(n,v) Change /tʃeɪndʒ/: thay đổi
(n) Position /pəˈzɪʃn/: vị trí
(n) Character /ˈkærəktə(r)/: nhân vật
(v) Spread /spred/ -spread /spred/ -spread /spred/: lan rộng
Be replaced: bị thay thế
Unit 14: The world cup
(n) Tournament /ˈtʊənəmənt/: vòng thi đấu
Be considered /kənˈsɪdəd/: được xem như
(adj) Passionate /ˈpæʃənət/: nồng nhiệt => passionate interest: sự say mê nồng nhiệt
(n) Billion /ˈbɪljən/: tỷ
Be set up: được thành lập
Be held: được tổ chức => be jointly held: cùng tổ chức
Host nation: quốc gia chủ nhà
Be hosted: được đăng cai
(n) Victory /ˈvɪktəri/: sự chiến thắng => gain a victory: giành chiến thắng
(v) Witness /ˈwɪtnəs/: chứng kiến
(n) Finalist /ˈfaɪnəlɪst/: đội cuối cùng
(n) Trophy /ˈtrəʊfi/: cúp
(n) Champion /ˈtʃæmpiən/: nhà vô địch
Honoured title: danh hiệu cao quý
Unit 15: Cities
(v) Develop /dɪˈveləp/: phát triển => development /dɪˈveləpmənt/: sự phát triển
(v) Mingle /ˈmɪŋɡl/ with: hội tụ với
(adj) Ice-free /aɪs friː /: không đóng băng
(adj) Metropolitan /ˌmetrəˈpɒlɪtən/: (thuộc) thành phố thủ đô
946 square km: 946 km vuông
Be founded /faʊndɪd/: được thành lập
(n) Finance /ˈfaɪnæns/: tài chính
(n) Communication /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/: sự giao tiếp
(n) Apartment /əˈpɑːtmənt/: căn hộ
Be characterised by: được đặc trưng bởi
Art gallery: phòng triển lãm nghệ thuật

Unit 16: Historical places
(adv) Originally /əˈrɪdʒənəli/: ban đầu
(n) Dynasty /ˈdɪnəsti/: triều đại
(n) Representative /ˌreprɪˈzentətɪv/: đại diện
(n) Confucian /kənˈfjuːʃən/: Người theo Khổng giáo, đạo Khổng
(adj) Talented /ˈtæləntɪd/: tài năng
(v) Memorialize /məˈmɔːriəlaɪz/: tưởng nhớ
(n) Achievement /əˈtʃiːvmənt/: thành tựu
Be engraved /ɪnˈɡreɪvd/: được tạc
(n) Stela: Bia => plural: stelae: những tấm bia
(n) Tortoise /ˈtɔːtəs/: rùa
Be well-preserved /wel prɪˈzɜːvd/: được bảo vệ cẩn thận
(n) Architecture /ˈɑːkɪtektʃə(r)/: kiến trúc
(n) Banyan trees /ˈbænjən/: cây đa
(n) Festival /ˈfestɪvl/: hội chợ
(adj) Feudal /ˈfjuːdl/: phong kiến => feudal times: thời phong kiến
(v) Flourish /ˈflʌrɪʃ/: nở hoa
Cô giáo Nguyễn Thị Phương (khóa Tiếng Anh 10)
Like
Like Love Haha Wow Sad Angry
101
Chia sẻ

Bình luận

0 BÌNH LUẬN