Tổng hợp từ vựng Reading 10 học kì I

Chia sẻ

Cô Nguyễn Thị Phương sẽ giúp bạn hệ thống lại toàn bộ từ vựng phần Reading Tiếng Anh 10 từ Unit 1 đến Unit 15.

Unit 1: A day in the life of …. 
(phr.v) Go off: đổ chuông
(v) Boil /bɔɪl/: đun sôi
(n) Buffalo /ˈbʌfələʊ/: con trâu
Lead the buffalo to the field: dắt trâu ra đồng
Get ready: sẵn sàng
(v) Plough /plaʊ/: cày
(v) Harrow /ˈhærəʊ/: bừa
Plot of land: mảnh ruộng
(n) Peasant /ˈpeznt/: người nông dân
(n) Tobacco /təˈbækəʊ/: thuốc lá
(n) Bank /bæŋk/: bờ
(v) Pump /pʌmp/: bơm => pump water into: bơm nước vào
Do the transplanting: cấy
(n) Crop /krɒp/: vụ mùa
Tobe contented with sth /kənˈtentɪd/: hài lòng với cái gì
Love, like, enjoy +Ving

Unit 2: School talks
Class 10 A: lớp 10 A # Grade 10: Lớp 10
Work with sb: làm việc với ai
(n) Flat /flæt/: căn hộ
(n) Corner /ˈkɔːnə(r)/: góc
Worry about sth/sb: lo lắng về …
(adj) Crowded /ˈkraʊdɪd/: đông đúc
Get to school = go to school
(n) Traffic /ˈtræfɪk/: giao thông
(n) Motorbike /ˈməʊtəbaɪk/: xe máy
(n) Bicycle /ˈbaɪsɪkl/: xe đạp = (n) bike /baɪk/

Unit 3: People’s background
Background /ˈbækɡraʊnd/ (n): lai lịch
General education / ˈdʒenrəl ˌedʒuˈkeɪʃn/ (n): giáo dục phổ thông
Mature /məˈtʃʊə(r)/ (adj): trưởng thành, chín chắn >< immature /ˌɪməˈtjʊə(r)/ (adj): chưa trưởng thành, chưa chín chắn
Tutor /ˈtjuːtə(r)/ (n): gia sư # teacher /ˈtiːtʃə(r)/: giáo viên, lecturer: giảng viên
Interrupt /ˌɪntəˈrʌpt/ (v): gián đoạn
Realise her dream=realize her dream=fulfil her dream: thực hiện ước mơ
Realise /ˈriːəlaɪz/ (v): thực hiện
Earn a degree: tốt nghiệp
Flying colours /ˈflaɪɪŋ ˈkʌləz /: điểm số cao, hạng ưu
Receive a PhD: nhận bằng tiến sỹ
PhD /ˌpiː eɪtʃ ˈdiː/ (Doctor of Phylosophy): Tiến sỹ
Tragice death /ˈtrædʒɪk deθ/: cái chết đau khổ
Determine /dɪˈtɜːmɪn/ (v): xác định
Atomic weight: trọng lượng nguyên tử
Atomic /əˈtɒmɪk/ (adj): nguyên tử, thuộc nguyên tử
Institute /ˈɪnstɪtjuːt/ (n): học viện, viện nghiên cứu
Humanitarian wish /hjuːˌmænɪˈteəriən wɪʃ /: mong muốn nhân đạo
Human /ˈhjuːmən/ (n) con người
Humanitarian /hjuːˌmænɪˈteəriən/ (adj): nhân đạo
Unit 4: Special education
Be different from: khác với
(adj) Deaf /def/: điếc
(adj) Dumb /dʌm/: câm
(phr.) Metally retarded /rɪˈtɑːdɪd/:  chậm phát triển trí tuệ
(v) Prevent /prɪˈvent/ … from …: ngăn cản
(n) Opposition /ˌɒpəˈzɪʃn/: sự phản đối
(adj) Disabled /dɪsˈeɪbld/: khuyết tật => disabled people: người khuyết tật
(adv) Gradually /ˈɡrædʒuəli/: dần dần
(v) Realise /ˈriːəlaɪz/: nhận ra
To make efforts: cố gắng
(adj) Time-consuming /taɪm kənˈsjuːmɪŋ /: tốn thời gian
(v) Raise /reɪz/: giơ
(n) Finger /ˈfɪŋɡə(r)/: ngón tay
(n) Demonstration /ˌdemənˈstreɪʃn/: minh họa
(v) Add /æd/: cộng
(v) Subtract /səbˈtrækt/: trừ
Unit 5: Technology and you
To pay bill: thanh toán hóa đơn
(v) Prepare /prɪˈpeə(r)/: chuẩn bị
(v) Produce /prəˈdjuːs/: sản xuất
(v) Receive /rɪˈsiːv/: nhận
Foreign language: ngoại ngữ
(adj) Miraculous /mɪˈrækjələs/: kỳ diệu
(n) A calculating machine: máy tính
(n) Calculation /ˌkælkjuˈleɪʃn/: sự tính toán
(v) Multiply /ˈmʌltɪplaɪ/: nhân
(v) Divide /dɪˈvaɪd/: chia
(n) An electronic storage device: công cụ lưu trữ điện tử
(n) Collection /kəˈlekʃn/: sự sưu tầm
(Adj) Magical /ˈmædʒɪkl/: kỳ diệu
(n) Memo /ˈmeməʊ/: thông báo nội bộ
(n) Entertainment /ˌentəˈteɪnmənt/: sự giải trí
Unit 6: An excursion
A piece of news: mẩu tin
(n) Term /tɜːm/: học kỳ
Have some days off: nghỉ vài ngày
(n) Occasion /əˈkeɪʒn/: dịp
(n) Cave /keɪv/: động
(n) Rock /rɒk/: đá
(n) Formation /fɔːˈmeɪʃn/: sự hình thành
(v) Suppose /səˈpəʊz/: cho rằng
(n) Pagoda /pəˈɡəʊdə/: chùa
20 kilometres away: cách 20 km
Go on an excursion /ɪkˈskɜːʃn/: đi thăm quan
(n) Campfire /ˈkæmpfaɪə(r)/: lửa trại
(n) Sunshine /ˈsʌnʃaɪn/: ánh nắng
(n) Permission /pəˈmɪʃn/: sự cho phép
(v) Persuade /pəˈsweɪd/: thuyết phục
Give my love to sb
Unit 7: The mass media
(n) Exercise /ˈeksəsaɪz/: sự tập thể dục
(n) Population /ˌpɒpjuˈleɪʃn/: dân số
(n) Development /dɪˈveləpmənt/: sự phát triển
(n) Adventure /ədˈventʃə(r)/: cuộc phiêu lưu
(n) Secret /ˈsiːkrət/: bí mật
(n) News /njuːz/: bản tin, thời sự
(n) Army /ˈɑːmi/: quân đội
(n) Punishment /ˈpʌnɪʃmənt/: sự trừng phạt
(n, adj) Folk /fəʊk/: dân ca
Weather forcast: dự báo thời tiết
(n) Portrait /ˈpɔːtreɪt/: chân dung
(n) Documentary /ˌdɒkjuˈmentri/: phim tài liệu
(n) Nature /ˈneɪtʃə(r)/: bản chất
(n) Guest /ɡest/: khách
Unit 8: The story of my village
(n) Villager /ˈvɪlɪdʒə(r)/: bà con làng xóm
Make ends meet: đáp ứng đủ nhu cầu/đủ sống
(n) Straw /strɔː/: rơm
(n) Mud /mʌd/: bùn
Better sb’s life: cải thiện cuộc sống của ai đó
Meet sb’s wish: đáp ứng được mong mỏi của ai đó
(adj) Technical /ˈteknɪkl/: kỹ thuật
(v) Introduce /ˌɪntrəˈdjuːs/: giới thiệu
Bumper crop: vụ mùa bội thu
(v) Export / ɪkˈspɔːt/: xuất khẩu
(phr.v) Result in: dẫn tới
(n) Lifestyle /ˈlaɪfstaɪl/: phong cách sống
(n) Brick /brɪk/: gạch
Do some shopping: đi mua sắm chút
(n) Knowledge /ˈnɒlɪdʒ/: kiến thức
Unit 9:
(n) Gulf /ɡʌlf/: vùng vịnh
(n) Bay /beɪ: vịnh
(n) Mystery /ˈmɪstri/: điều bí ẩn
(prep) Beneath /bɪˈniːθ/: dưới
(n) Submarine /ˌsʌbməˈriːn/: tàu ngầm
(v) Investigate /ɪnˈvestɪɡeɪt/: khám phá
(n) Satellite /ˈsætəlaɪt/: vệ tinh => Satellite photograph: ảnh vệ tinh
Marine life: cuộc sống dưới biển
(adj) Precious /ˈpreʃəs/: quý giá
Fall into: chia thành
Water current: dòng nước
(n) Organism /ˈɔːɡənɪzəm/: sinh vật (a living being)
(n) Jellyfish /ˈdʒelifɪʃ/: sứa
(n) Biodiversity /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/: sự đa dạng sinh học
At stake = at risk: bị đe dọa
Cô giáo Nguyễn Thị Phương, hiện đang giảng dạy khóa Tiếng Anh 10
Like
Like Love Haha Wow Sad Angry
Chia sẻ

Bình luận

0 BÌNH LUẬN